C. von Fintel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Wels 36 33:24 7.5 3 1.9 30.6% 30.0% 72.7% 0 0
Superliga Superliga 32 33:46 7.4 3 1.9 29.8% 28.4% 80.8% 0 0
Austria Cup Austria Cup 4 30:29 8 2.8 1.8 38.5% 47.4% 42.9% 0 0
Wels 36 37:21 9.2 3.8 2.3 36.1% 33.3% 76.9% 0 0
Wels 37 32:34 10.9 3.4 1.9 37.7% 34.1% 76.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions