C. Vogt

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Santos 4 17:13 5.2 6 0.5 47.1% 0% 62.5% 0 0
LNBP LNBP 4 17:13 5.2 6 0.5 47.1% 0% 62.5% 0 0
Guaiqueries 8 9:30 2.9 2.6 0.1 69.2% 0% 71.4% 0 0
Union De Santa Fe 27 20:23 7.2 5.5 0.8 61.5% 0.0% 53.7% 1 0
Caballeros de Culiacan 36 19:34 7.1 5.6 1.1 54.3% 0% 51.4% 3 0
Olomoucko 3 22:30 4.7 7.7 0.7 40.0% 0% 40.0% 0 0
Olomoucko Leuven Bears 31 24:32 10 6.6 0.7 62.7% 0.0% 51.8% 4 0
Olomoucko 5 22:25 8.6 5.8 1.4 41.0% 0.0% 55.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions