C. Vijber

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vejen 5 27:36 13.8 2.6 5 39.1% 41.4% 58.3% 0 0
Canal Digital Ligaen Canal Digital Ligaen 5 27:36 13.8 2.6 5 39.1% 41.4% 58.3% 0 0
Feyenoord 22 21:26 8 1.6 1.7 36.8% 24.2% 60.0% 0 0
Feyenoord 18 18:36 7.9 1.3 1.7 37.1% 26.3% 73.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions