C. Verlinden

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Donza W 24 24:49 7.5 2.8 0.8 40.4% 42.1% 86.7% 0 0
Top Division Women Top Division Women 24 24:49 7.5 2.8 0.8 40.4% 42.1% 86.7% 0 0
Donza W 21 26:10 6 3.6 1.1 33.1% 29.2% 82.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions