C. Vandersloot

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chicago Sky W 22 21:55 9.1 2.7 5.2 43.0% 39.3% 75.9% 1 0
NBA NBA 22 21:55 9.1 2.7 5.2 43.0% 39.3% 75.9% 1 0
Chicago Sky W 9 21:56 9.7 2.9 5.2 24.1% 23.1% 84.6% 1 0
New York Liberty W 43 19:29 6 2.5 4.2 32.6% 28.4% 66.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions