C. V. Brandon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Al Gharafa 2 38:34 17 10.5 0.5 42.9% 0.0% 66.7% 1 0
QBL QBL 2 38:34 17 10.5 0.5 42.9% 0.0% 66.7% 1 0
Musel Pikes 17 34:10 17.2 11.5 1.2 52.0% 30.6% 56.0% 11 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions