C. Tyson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Golden State Warriors Brampton Honey Badgers 26 24:44 12.3 4.2 1.2 39.2% 40.1% 88.9% 0 0
California Classic California Classic 3 20:46 8 2.7 1.3 30.8% 33.3% 100.0% 0 0
CEBL CEBL 23 25:15 12.9 4.4 1.2 40.1% 40.8% 88.5% 0 0
Portland Trail Blazers Phoenix Suns 5 12:20 4 2.4 1.4 25.0% 26.1% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions