C. Tyson-Thomas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Torpan Pojat Helsinki W 15 34:09 15.4 12.7 4.4 36.5% 25.4% 82.5% 9 0
Korisliiga W Korisliiga W 15 34:09 15.4 12.7 4.4 36.5% 25.4% 82.5% 9 0
Torpan Pojat Helsinki W 33 33:18 23.1 13.4 6.1 42.0% 32.5% 80.7% 27 2
Torpan Pojat Helsinki W 36 28:45 20 10.4 4.8 53.6% 40.0% 84.6% 21 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions