C. Turner

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tours 3 17:22 7.7 2.3 4.7 63.6% 57.1% 100.0% 0 0
Cúp Pháp Cúp Pháp 3 17:22 7.7 2.3 4.7 63.6% 57.1% 100.0% 0 0
Sabah Baku 3 17:32 3 1.3 1 30.0% 33.3% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions