C. Tsamas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Plunges Olimpas Vejen 34 25:23 8.3 1.9 3.2 35.8% 29.7% 77.5% 0 0
NKL NKL 15 16:46 5.1 1.1 1.9 31.1% 25.5% 60.0% 0 0
Canal Digital Ligaen Canal Digital Ligaen 19 32:11 10.8 2.5 4.3 38.0% 31.4% 88.0% 0 0
Ukmerges Stekas 16 28:45 13.2 2.1 3.9 39.8% 29.7% 89.7% 0 0
Orchies 1 11:24 3 0 2 20.0% 25.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions