C. Trapp

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Venados de Mazatlan 28 28:40 14.9 4.7 4.7 44.2% 25.9% 66.1% 1 0
CIBACOPA CIBACOPA 28 28:40 14.9 4.7 4.7 44.2% 25.9% 66.1% 1 0
CD Povoa 2 29:13 19 5.5 2 61.9% 60.0% 60.0% 0 0
Keila Coolbet CD Povoa 17 31:37 12.8 6.1 4.9 32.6% 21.1% 53.6% 3 0
CD Povoa Keila Coolbet 12 27:22 13.1 6.8 3 40.4% 35.0% 55.9% 0 0
CD Povoa 21 34:20 18 6 5 41.6% 30.2% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions