C. Tongue

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BC Kalev/Cramo 6 12:11 5.7 3.8 0.2 46.2% 16.7% 90.0% 0 0
FIBA Europe Cup FIBA Europe Cup 2 9:24 3 2 0 25.0% 0.0% 100.0% 0 0
Champions League Champions League 1 4:55 2 1 0 100.0% 0% 0% 0 0
Latvia-Estonian League Latvia-Estonian League 3 16:27 8.7 6 0.3 52.9% 25.0% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions