C. Tomezzoli

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Baden W 20 14:44 2.6 2.5 0.9 36.8% 21.1% 70.0% 0 0
SB League W SB League W 20 14:44 2.6 2.5 0.9 36.8% 21.1% 70.0% 0 0
Baden W 21 29:11 6.5 3.6 1.9 34.0% 32.8% 68.8% 1 0
Baden W 20 30:29 10.2 5.8 3 33.0% 25.7% 66.2% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions