C. Thompson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Wurzburg 39 21:37 8.1 4.8 1.1 67.0% 0% 63.5% 2 0
BBL BBL 38 21:47 8.2 4.8 1.1 66.7% 0% 63.5% 2 0
German Cup German Cup 1 14:56 4 5 0 100.0% 0% 0% 0 0
Wurzburg 14 22:39 7.6 5.4 1.5 55.4% 0.0% 65.8% 0 0
Leicester Riders 4 28:40 15 9.5 1.8 78.8% 0% 66.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions