C. Terrell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bisons Loimaa 27 23:03 7.2 3.3 2.9 40.9% 27.5% 61.5% 0 0
Korisliiga Korisliiga 27 23:03 7.2 3.3 2.9 40.9% 27.5% 61.5% 0 0
Lahti Basketball 16 30:26 13.6 4.1 2.9 44.7% 36.1% 67.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions