C. Taylor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Landerneau Bretagne W 14 12:15 4.5 2.1 0.3 36.4% 27.3% 60.0% 0 0
LFB W LFB W 13 12:16 4.8 2.1 0.2 39.3% 30.0% 60.0% 0 0
French Cup Women French Cup Women 1 11:58 0 2 2 0.0% 0.0% 0% 0 0
Minnesota Lynx W 8 3:18 0.4 0.9 0.1 12.5% 33.3% 0.0% 0 0
Esperides Kalliotheas W 24 31:27 19.5 6.7 2 39.3% 34.0% 78.8% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions