C. Tapscott

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kyoto 25 18:06 5.3 3.2 2.8 38.8% 41.0% 44.4% 0 0
B League B League 25 18:06 5.3 3.2 2.8 38.8% 41.0% 44.4% 0 0
Ibaraki Robots 30 23:48 10.6 4.8 3.3 46.5% 22.5% 75.6% 0 0
Ibaraki Robots 56 31:15 11.6 5.9 4 40.3% 37.2% 79.2% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions