C. Tandia

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Limoges U21 30 26:29 7.1 2.3 5.2 21.3% 21.3% 77.8% 0 0
Espoirs U21 Espoirs U21 30 26:29 7.1 2.3 5.2 21.3% 21.3% 77.8% 0 0
Limoges U21 31 12:25 4 1.1 1.9 47.4% 40.0% 88.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions