C. Taflaj

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Albania 3 22:57 8 2 0.7 41.2% 12.5% 90.0% 0 0
EuroBasket EuroBasket 3 22:57 8 2 0.7 41.2% 12.5% 90.0% 0 0
Albania 3 17:44 4.3 3 1.7 27.8% 27.3% 0% 0 0
Vigevano 43 18:05 6 2.7 0.5 39.1% 37.1% 68.9% 0 0
Fortitudo Bologna 10 9:38 4.3 1.6 0.2 46.3% 23.1% 50.0% 0 0
Albania 4 14:28 5 2.8 0 36.4% 50.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions