C. T. Wich

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aabyhoj W 16 25:03 19.2 9.4 2.1 47.0% 28.6% 69.2% 7 0
Dameligaen W Dameligaen W 16 25:03 19.2 9.4 2.1 47.0% 28.6% 69.2% 7 0
Aabyhoj W 20 25:14 16.1 8.8 1.8 41.6% 20.0% 65.3% 7 0
Denmark W 3 6:50 2.3 1 0.3 75.0% 0% 50.0% 0 0
Aabyhoj W 18 24:13 15.7 9.5 2.3 40.5% 16.0% 70.9% 8 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions