C. Syllas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Iraklis 33 15:32 2.7 2.7 0.5 37.9% 25.9% 66.7% 0 0
Basket League Basket League 23 16:10 2.6 2.9 0.5 34.3% 23.1% 80.0% 0 0
ENBL ENBL 10 14:06 3.1 2.3 0.3 46.4% 33.3% 0.0% 0 0
NE Megaridas 1 28:28 5 1 1 33.3% 25.0% 0% 0 0
Brampton Honey Badgers 8 15:16 3.9 2.2 1 52.2% 41.7% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions