C. Sumbane

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mozambique W 3 28:23 9 3.7 1.7 42.9% 33.3% 66.7% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 3 28:23 9 3.7 1.7 42.9% 33.3% 66.7% 0 0
Quinta Dos Lombos W 13 12:08 3.9 2.8 0.2 36.1% 16.7% 40.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions