C. Suarez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Obras Sanitarias W Pioneras W 32 31:41 16.2 5.3 2.9 37.6% 33.3% 73.6% 1 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 30 32:03 15.9 5.6 3 37.2% 31.6% 72.5% 1 0
WBLA Women WBLA Women 2 26:17 21 2 1.5 42.9% 53.8% 91.7% 0 0
Argentina W 4 6:01 1.5 0.5 0.8 33.3% 0.0% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions