C. Stewart

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Varese Hamburg 22 23:04 14.5 2.3 2.9 45.5% 34.2% 82.4% 0 0
Lega A Lega A 19 23:35 14.5 2.4 2.9 46.1% 34.0% 83.3% 0 0
BBL BBL 3 19:46 15 1.7 3 41.7% 36.4% 78.6% 0 0
Hamburg 6 14:55 9.5 1 1.7 44.7% 25.0% 78.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions