C. Stathis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mechelen W 15 5:26 1.1 0.9 0.5 23.5% 22.2% 75.0% 0 0
Top Division Women Top Division Women 12 6:25 1.2 1.1 0.6 25.0% 25.0% 66.7% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 3 1:29 0.7 0.3 0 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
Mechelen W 4 5:29 0.8 1.2 0.5 20.0% 25.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions