C. Smith

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Iraklis 32 21:23 12.1 6 1.2 50.9% 32.0% 66.2% 2 0
Basket League Basket League 23 21:17 11 5.6 1.3 45.5% 18.4% 69.6% 2 0
ENBL ENBL 9 21:40 15 6.9 1.1 64.6% 75.0% 58.5% 0 0
Edmonton Stingers 17 15:24 9.1 4.7 0.8 43.9% 25.0% 70.2% 0 0
Montreal Alliance 20 29:05 15.5 8.7 2.2 48.9% 31.2% 77.9% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions