C. Smiler

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Otago Nuggets 16 11:26 2.8 1.9 1.9 44.4% 25.0% 66.7% 0 0
NBL NBL 16 11:26 2.8 1.9 1.9 44.4% 25.0% 66.7% 0 0
Otago Nuggets 20 17:23 2.8 2.1 2 35.6% 14.7% 64.3% 0 0
Otago Nuggets 10 5:09 0.6 0.4 0.4 25.0% 0.0% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions