C. Slater

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rustavi 2 24:34 9.5 2 7 33.3% 30.8% 50.0% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 2 24:34 9.5 2 7 33.3% 30.8% 50.0% 0 0
Rustavi 11 21:18 8.4 1.8 2.1 34.1% 25.9% 78.9% 0 0
Kozuv Gostivar 24 30:37 12.3 2.7 3.8 37.5% 33.6% 84.9% 0 0
Bornova 3 33:18 19.7 2 5.3 40.0% 33.3% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions