C. Singhateh

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ockelbo 18 12:49 4.6 3.2 0.7 38.7% 38.9% 70.8% 0 0
Superettan Superettan 18 12:49 4.6 3.2 0.7 38.7% 38.9% 70.8% 0 0
Ockelbo 17 11:42 4.5 2.6 1.1 33.3% 20.0% 52.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions