C. Simola

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
LePy W 19 20:23 11.1 5.4 1.1 40.7% 19.2% 69.1% 2 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 19 20:23 11.1 5.4 1.1 40.7% 19.2% 69.1% 2 0
LePy W 10 15:40 11.8 4.1 1 50.0% 24.0% 81.8% 0 0
LePy W 21 19:29 10 5 1.1 36.9% 25.9% 66.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions