C. Silva

C. Silva

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
AEK Athens Fenerbahce 19 22:32 13.8 5.9 1.1 68.0% 50.0% 77.7% 1 0
Basket League Basket League 11 26:58 16.2 7.4 1.6 69.2% 66.7% 78.2% 1 0
Super Ligi Super Ligi 8 16:28 10.5 3.9 0.4 65.9% 0.0% 76.5% 0 0
AEK Athens Fenerbahce 22 13:25 7.5 3.5 0.7 64.6% 0.0% 81.1% 2 0
Bnei Herzliya 19 27:33 15.1 8 2.8 49.7% 27.3% 84.3% 5 0
Bnei Herzliya 5 23:21 17 6.8 1 60.0% 0% 75.6% 1 0
Dallas Mavericks 4 11:31 4.2 3.5 0.2 0% 0% 77.8% 0 0
Atlanta Hawks Dallas Mavericks 3 4:33 2 1.3 0.3 0% 0% 100.0% 0 0
Miami Heat Minnesota Timberwolves 2 9:56 3.5 5 0.5 0% 0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions