C. Silva

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brillantes 26 11:37 2.9 1.1 0.7 53.8% 48.6% 50.0% 0 0
Superliga Superliga 26 11:37 2.9 1.1 0.7 53.8% 48.6% 50.0% 0 0
Cimarrones del Choco 8 24:04 8.2 3.8 2 43.3% 30.3% 66.7% 0 0
Frontinos Brillantes 20 24:24 5.2 4 1.8 29.5% 27.3% 81.2% 1 0
Bucaros 3 21:54 2 5.3 1.3 20.0% 0.0% 0% 0 0
Frontinos Pioneros 27 29:38 7.4 3.8 2.3 30.0% 27.4% 78.0% 1 0
Cafeteros 18 23:23 5.6 4.3 1.2 35.0% 30.9% 50.0% 0 0
Brillantes 29 18:19 5.4 2.6 2.1 38.7% 36.7% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions