C. Siegel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
RIG Lulea W 14 24:09 10 6.1 2.4 38.8% 30.3% 60.0% 1 0
Basketettan W Basketettan W 14 24:09 10 6.1 2.4 38.8% 30.3% 60.0% 1 0
RIG Lulea W 5 16:53 3.6 4.2 1.6 20.6% 16.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions