C. Siciliano

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Malbas Malmo W Malbas Malmo 2 W 26 17:44 6.9 2.5 1 45.5% 30.8% 57.1% 1 0
Basketligan W Basketligan W 20 15:11 5.2 1.9 0.8 47.7% 37.0% 63.2% 0 0
Basketettan W Basketettan W 6 26:15 12.7 4.7 2 42.4% 16.7% 54.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions