C. Sevaux

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Centre Federal BB W 21 24:59 10.4 7 1.2 39.7% 26.8% 69.1% 5 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 21 24:59 10.4 7 1.2 39.7% 26.8% 69.1% 5 0
Centre Federal BB W 1 10:21 4 5 0 40.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions