C. Sengbusch

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Keila KK 10 9:45 3.9 0.8 0.5 38.5% 33.3% 87.5% 0 0
ENBL ENBL 5 15:21 6.6 1.2 1 45.0% 33.3% 91.7% 0 0
Korvpalli Meistriliiga Korvpalli Meistriliiga 5 4:09 1.2 0.4 0 16.7% 33.3% 75.0% 0 0
Keila KK 29 10:40 2.6 1 0.9 37.5% 25.9% 72.4% 0 0
Keila KK 3 10:20 4 0.7 0 33.3% 33.3% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions