C. Scott

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bay Hawks 20 29:22 11.2 2.3 2.8 35.0% 34.5% 78.9% 1 0
NBL NBL 20 29:22 11.2 2.3 2.8 35.0% 34.5% 78.9% 1 0
Manawatu Jets 20 27:37 10.3 3.4 2.9 37.4% 30.5% 72.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions