C. Schwartz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dubrava 42 23:11 6.8 2.7 0.7 40.4% 39.8% 79.6% 0 0
Premijer liga Premijer liga 33 22:46 6.4 2.8 0.7 37.4% 39.4% 76.9% 0 0
Cúp Croatia Cúp Croatia 1 22:26 2 5 1 25.0% 0.0% 0% 0 0
ENBL ENBL 8 25:00 9.4 2 0.6 53.3% 43.8% 86.7% 0 0
Minyor 1 37:28 23 9 1 88.9% 80.0% 100.0% 0 0
Minyor 25 32:23 13.6 4.3 1.6 47.5% 44.0% 88.3% 0 0
CAB Madeira 22 34:10 17.3 6.1 1.4 44.1% 42.8% 80.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions