C. Santana

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rocamora W 15 12:31 3.8 1.6 0.6 27.0% 20.0% 47.4% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 15 12:31 3.8 1.6 0.6 27.0% 20.0% 47.4% 0 0
Rocamora W 18 11:55 3.8 1.3 0.4 29.9% 20.9% 53.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions