C. Sanders

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fuerza Regia 4 13:35 5.8 2.2 1.8 41.2% 28.6% 70.0% 0 0
LNBP LNBP 4 13:35 5.8 2.2 1.8 41.2% 28.6% 70.0% 0 0
Reales de la Vega 6 26:56 11.5 2 4 50.0% 0.0% 86.2% 0 0
Cimarrones del Choco 6 34:23 18.2 5.5 4.3 40.8% 27.3% 69.7% 1 0
Pioneros de Los Mochis 22 31:33 14.1 5.4 5.7 48.5% 21.6% 72.0% 3 0
Cimarrones del Choco Piratas de Bogota 8 32:19 18.4 4 5.1 54.8% 48.0% 77.8% 2 0
Al Taawon Lancut 11 33:37 21.7 4.3 6.1 49.2% 10.3% 85.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions