C. Sa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Portugal 4 16:43 3 6 0.5 21.4% 0.0% 60.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 16:43 3 6 0.5 21.4% 0.0% 60.0% 0 0
Portugal Braga 5 16:06 3.4 4.4 1 22.2% 16.7% 87.5% 0 0
Braga 18 14:01 3.8 4.2 0.6 30.9% 27.8% 69.6% 0 0
Portugal 8 13:25 4 1.9 0.1 40.0% 38.9% 100.0% 0 0
Portimonense Portugal 9 22:05 7 5.6 0.8 44.4% 33.3% 63.6% 0 0
Portimonense 21 25:46 7.7 6.7 1 40.3% 25.0% 71.4% 1 0
Portugal 7 13:49 3.6 3.3 0.6 42.9% 30.8% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions