C. Ryan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Leicester Riders W 9 16:36 2.1 1.1 1 17.6% 14.8% 75.0% 0 0
SLB Women SLB Women 7 19:10 2.4 1.3 1.3 17.2% 16.7% 75.0% 0 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 1 13:33 2 1 0 33.3% 0.0% 0% 0 0
SLB Cup Women SLB Cup Women 1 1:43 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Oaklands Wolves W 4 8:18 1.5 1.2 0.8 33.3% 40.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions