C. Russell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Trepca 3 22:22 6.3 3.7 0.7 25.9% 17.6% 100.0% 0 0
Superliga Superliga 3 22:22 6.3 3.7 0.7 25.9% 17.6% 100.0% 0 0
Trepca 3 18:22 4 1.3 0 25.0% 20.0% 0% 0 0
Traiskirchen Lions 30 27:57 17.1 3.8 2.2 41.7% 38.7% 81.6% 1 0
Al Nasr MZT Skopje 18 21:38 9.2 3.3 1.2 37.6% 32.9% 73.3% 0 0
MZT Skopje 8 24:45 12.6 3.9 1.6 46.2% 40.9% 69.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions