C. Rollins Jr

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Wels 19 19:43 11.6 4.1 1.5 44.3% 23.1% 78.1% 0 0
Superliga Superliga 16 21:11 12.4 4.5 1.7 43.9% 21.7% 79.6% 0 0
Austria Cup Austria Cup 3 11:55 7.3 2 0.7 50.0% 33.3% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions