C. Rodriguez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
San Lorenzo Ferro 39 10:51 2.4 1.2 0.2 42.4% 26.1% 73.3% 0 0
Liga A Liga A 39 10:51 2.4 1.2 0.2 42.4% 26.1% 73.3% 0 0
Ferro 15 2:07 0.1 0.1 0.1 12.5% 0.0% 0% 0 0
Ferro 9 2:21 0.8 0.4 0.1 28.6% 20.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions