C. Rodriguez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kapfenberg Bulls 9 25:28 7.9 2.4 2.6 29.5% 23.2% 75.0% 0 0
Austria Cup Austria Cup 1 27:34 9 2 1 33.3% 33.3% 50.0% 0 0
Superliga Superliga 8 25:13 7.8 2.5 2.8 29.1% 22.0% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions