C. Rodriguez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Llaneros 22 17:47 2.9 5.6 0.6 47.4% 0.0% 38.5% 0 0
Superliga Superliga 22 17:47 2.9 5.6 0.6 47.4% 0.0% 38.5% 0 0
Gaiteros del Zulia 1 16:24 7 0 1 40.0% 33.3% 50.0% 0 0
Llaneros 26 18:30 5.1 6.8 0.6 48.3% 100.0% 55.9% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions