C. Robinson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sporting CP 4 17:07 3.5 4.5 1.2 25.0% 11.1% 75.0% 0 0
Taca da Liga Taca da Liga 4 17:07 3.5 4.5 1.2 25.0% 11.1% 75.0% 0 0
Sporting CP 15 19:22 7.3 4.9 2.3 36.4% 33.3% 83.3% 2 0
Sporting CP 11 20:03 6.4 5.5 0.6 34.2% 37.8% 50.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions