C. Robb

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Graz UBSC 32 29:44 10.4 3.8 4.3 41.9% 37.7% 71.2% 2 0
Superliga Superliga 31 29:55 10.6 3.8 4.3 42.9% 38.7% 71.2% 2 0
Austria Cup Austria Cup 1 24:09 3 6 3 12.5% 14.3% 0% 0 0
Southland Sharks 9 36:30 14.1 4.6 4.1 46.2% 34.0% 80.0% 1 0
Polzela 25 35:00 15 4.9 5.4 38.1% 34.4% 82.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions