C. Rivero

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gimnasia 50 16:52 6.1 4.1 0.9 76.3% 0.0% 70.3% 0 0
Liga A Liga A 50 16:52 6.1 4.1 0.9 76.3% 0.0% 70.3% 0 0
Gimnasia 42 11:33 4 2.5 0.3 58.4% 25.0% 54.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions